indian mustard

indian mustard

The chef adds fresh indian mustard leaves to the simmering pot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây cải tên khoa học Brassica juncea, còn được gọi là cải bẹ xanh, cải canh, hoặc cải tạt.
    • Lá cải được dùng làm rau ăn, thường được nấu chín (luộc, xào, nấu canh).
    • Hạt cải được dùng để làm gia vị tạt (mustard) dầu ăn.
dụ sử dụng
  • (Cải tạt Ấn Độ thường được trồngchâu Á để lấy xanh.)
  • ( của cải tạt Ấn Độ có thể được ăn như rau nấu chín.)
  • (Hạt cải tạt Ấn Độ được dùng để sản xuất dầu tạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indian mustard as a potherb": Cải tạt Ấn Độ được dùng như một loại rau nấu canh.

    • In many Indian dishes, Indian mustard is used as a potherb. (Trong nhiều món ăn Ấn Độ, cải tạt Ấn Độ được dùng như một loại rau nấu canh.)
  • "Asiatic mustard": Tên gọi khác của cải tạt Ấn Độ, ám chỉ nguồn gốc châu Á.

    • Asiatic mustard is a key ingredient in Korean kimchi. (Cải tạt châu Á một thành phần chính trong kim chi Hàn Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mustard greens (n): Rau cải tạt (nói chung, bao gồm nhiều loại).
    • Mustard greens are rich in vitamins. (Rau cải tạt giàu vitamin.)
  • Mustard seed (n): Hạt tạt.
    • Mustard seeds are ground to make mustard paste. (Hạt tạt được xay để làm bột tạt.)
  • Mustard oil (n): Dầu tạt.
    • Mustard oil is popular in Indian cooking. (Dầu tạt phổ biến trong nấu ăn Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Brown mustard: tạt nâu (một tên gọi khác của cải tạt Ấn Độ).
  • Leaf mustard: Cải tạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs cụ thể cho từ này, nhưng có thể kết hợp với động từ "grow" hoặc "harvest".)
    • Farmers grow Indian mustard in rotation with other crops. (Nông dân trồng cải tạt Ấn Độ luân canh với các cây trồng khác.)
    • She harvested the Indian mustard for dinner. ( ấy thu hoạch cải tạt Ấn Độ cho bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho từ này.)